WinHSK

隐忍不发

HSK6idioms
0 · Lv.1
yǐnrěn

để giữ cảm xúc của một người trong chính mình

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. to keep one's emotions inside oneself
  2. to restrain one's emotions
义项 idiomsHSK6

để giữ cảm xúc của một người trong chính mình

to keep one's emotions inside oneself

义项 idiomsHSK6

kiềm chế cảm xúc của một người

to restrain one's emotions

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan