拼
隐瞒不报
HSK7-9phrase 0 · Lv.1
yǐnmánbúbào
che giấu không báo cáo
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 隐瞒不报告
等级
义项 ①phrase≈HSK7-9
che giấu không báo cáo
隐瞒不报告
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
che giấu không báo cáo
che giấu không báo cáo
隐瞒不报告