拼
隔壁有耳
HSK6idioms 0 · Lv.1
gébìyǒuěr
Lắng nghe từ bên cạnh (nghĩa bóng là nghe lén)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 形容言谈需谨慎,邻人可能会听到
等级
义项 ①idioms≈HSK6
Lắng nghe từ bên cạnh (nghĩa bóng là nghe lén)
形容言谈需谨慎,邻人可能会听到
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分