拼
隔离开关
HSK7-9n 0 · Lv.1
gélíkāiguān
cầu dao cách ly
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 2、根据运行需要,换接线路。
- dao cắt điện; công tắc cách ly
等级
义项 ①n≈HSK7-9
cầu dao cách ly
2、根据运行需要,换接线路。
义项 ②n≈HSK7-9
dao cắt điện; công tắc cách ly
dao cắt điện; công tắc cách ly
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分