WinHSK

隔靴搔痒

HSK7-9idioms
0 · Lv.1
xuēsāoyǎng

gãi không đúng chỗ ngứa; không giải quyết vấn đề then chốt; không đi đến đâu

take superficial measures

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 比喻说话作文等不中肯,没有抓住解决问题的关键
义项 idiomsHSK7-9

gãi không đúng chỗ ngứa; không giải quyết vấn đề then chốt; không đi đến đâu

比喻说话作文等不中肯,没有抓住解决问题的关键

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan