WinHSK

难以实现

HSK5adj
0 · Lv.1
nánshíxiàn

khó đạt được

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. difficult to achieve
  2. hard to accomplish
义项 adjHSK5

khó đạt được

difficult to achieve

免费例句

过分乐观的思考方式往往会麻痹孩子的意志,导致目标难以实现。

HSK6

义项 adjHSK5

khó hoàn thành

hard to accomplish

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan