WinHSK

难以忍受

HSK6v
0 · Lv.1
nánrěnshòu

khó chịu đựng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. hard to endure
  2. unbearable
义项 vHSK6

khó chịu đựng

hard to endure

免费例句

你一定会难以忍受。

HSK6

义项 vHSK6

không thể chịu đựng được

unbearable

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan