拼
集中隔离
HSK7-9v 0 · Lv.1
jízhōnggélí
cách ly tập trung
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- cách ly tập trung
等级
义项 ①v≈HSK7-9
cách ly tập trung
cách ly tập trung
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
cách ly tập trung
cách ly tập trung
cách ly tập trung