拼
集腋成裘
HSK1idioms 0 · Lv.1
jíyèchéngqiú
góp ít thành nhiều; tích tiểu thành đại; góp gió thành bão; kiến tha lâu đầy tổ
the finest fragments of fox fur, sewn together, will make a robe―many a little makes a mickle; many littles make a great deal; many little drops of water make an ocean
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 狐狸腋下的皮虽然很小,但是聚集起来就能缝成一件皮袍比喻积少成多
等级
义项 ①idioms≈HSK1
góp ít thành nhiều; tích tiểu thành đại; góp gió thành bão; kiến tha lâu đầy tổ
狐狸腋下的皮虽然很小,但是聚集起来就能缝成一件皮袍比喻积少成多
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分