WinHSK

雌雄莫辨

HSK7-9idioms
0 · Lv.1
xióngbiàn

Đẹp phi giới tính; vẻ đẹp không phân biệt nam nữ.

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. Đẹp phi giới tính; vẻ đẹp không phân biệt nam nữ.
义项 idiomsHSK7-9

Đẹp phi giới tính; vẻ đẹp không phân biệt nam nữ.

Đẹp phi giới tính; vẻ đẹp không phân biệt nam nữ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan