拼
雍容华贵
HSK5Thành ngữ phổ biến, Trung tính 0 · Lv.1
yōngrónghuáguì
ung dung quý phái; thái độ thanh lịch
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- ung dung quý phái; thái độ thanh lịch
等级
义项 ①Thành ngữ phổ biến, Trung tính≈HSK5
ung dung quý phái; thái độ thanh lịch
ung dung quý phái; thái độ thanh lịch
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分