拼
需求曲线
HSK7-9n 0 · Lv.1
xūqiúqūxiàn
Demand curve Đường cầu (trong kinh tế học)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- Demand curve Đường cầu (trong kinh tế học)
等级
义项 ①n≈HSK7-9
Demand curve Đường cầu (trong kinh tế học)
Demand curve Đường cầu (trong kinh tế học)
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分