拼
青春年少
HSK6n 0 · Lv.1
qīngchūnniánshào
đầu xanh tuổi trẻ
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- đầu xanh tuổi trẻ
等级
义项 ①n≈HSK6
đầu xanh tuổi trẻ
đầu xanh tuổi trẻ
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
đầu xanh tuổi trẻ
đầu xanh tuổi trẻ
đầu xanh tuổi trẻ