拼
青藏铁路
HSK5n 0 · Lv.1
qīngcángtiělù
Đường sắt Thanh Tạng
Qinghai-Tibet Railway
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 中国一条从青海省到西藏自治区的铁路,连接青海和西藏。
等级
义项 ①n≈HSK5
Đường sắt Thanh Tạng
中国一条从青海省到西藏自治区的铁路,连接青海和西藏。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分