拼
静脉注射
HSK7-9n 0 · Lv.1
jìngmàizhùshè
tiêm tĩnh mạch
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 把药水注射到静脉管内
- 以注射器将药水注入静脉内
等级
义项 ①n≈HSK7-9
tiêm tĩnh mạch
把药水注射到静脉管内
义项 ②n≈HSK7-9
chích gân
以注射器将药水注入静脉内
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
tiêm tĩnh mạch
tiêm tĩnh mạch
把药水注射到静脉管内
chích gân
以注射器将药水注入静脉内