WinHSK

面貌焕然

HSK7-9idioms
0 · Lv.1
miànmàohuànrán

diện mạo tươi mới

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. diện mạo tươi mới
义项 idiomsHSK7-9

diện mạo tươi mới

diện mạo tươi mới

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan