拼
革新能手
HSK7-9n 0 · Lv.1
géxīnnéngshǒu
người nhiều sáng kiến; người sáng tạo
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 在设想和制定新技术、新方法和新产品方面有非凡才能的人
等级
义项 ①n≈HSK7-9
người nhiều sáng kiến; người sáng tạo
在设想和制定新技术、新方法和新产品方面有非凡才能的人
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分