拼
鞋内衬垫
HSK7-9n 0 · Lv.1
xiénèichèndiàn
miếng lót trong giày; lót giày
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 鞋内衬垫是放在鞋子内部的垫子,用于增加舒适度和支撑。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
miếng lót trong giày; lót giày
鞋内衬垫是放在鞋子内部的垫子,用于增加舒适度和支撑。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分