WinHSK

音乐组合

HSK5n
0 · Lv.1
yīnyuè

Nhóm nhạc; ban nhạc

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. Nhóm nhạc; ban nhạc
义项 nHSK5

Nhóm nhạc; ban nhạc

Nhóm nhạc; ban nhạc

免费例句

这些年来,我们看到许多名字奇奇怪怪的音乐组合来了又走。

Zhè xiē nián lái, wǒmen kàn dào xǔduō míngzì qíqí guàiguài de yīnyuè zǔhé lái le yòu zǒu.

HSK4

Trong những năm gần đây, chúng ta đã chứng kiến những nhóm nhạc với những cái tên kỳ lạ đến rồi đi.

Over the years, we've seen many music groups with strange names come and go.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan