WinHSK

项目经理

HSK5n
0 · Lv.1
xiàngjīng

giám đốc dự án

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. giám đốc dự án
义项 nHSK5

giám đốc dự án

giám đốc dự án

免费例句

他们计划招募项目经理。

Tāmen jìhuà zhāomù xiàngmù jīnglǐ.

HSK4

Họ dự định tuyển giám đốc dự án.

They plan to recruit a project manager.

让我惊奇的是,我手机上马上显示出一个前几天刚加上的名字:某工程的项目经理。

HSK6

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan