WinHSK

预期利润

HSK6n
0 · Lv.1
rùn

Expected profit Lợi Nhuận Dự Kiến

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. Expected profit Lợi Nhuận Dự Kiến
义项 nHSK6

Expected profit Lợi Nhuận Dự Kiến

Expected profit Lợi Nhuận Dự Kiến

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan