WinHSK

领导能力

HSK5n
0 · Lv.1
lǐngdǎonéng

khả năng lãnh đạo

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 管理和引导他人的能力。
义项 nHSK5

khả năng lãnh đạo

管理和引导他人的能力。

免费例句

你凭什么质疑我的领导能力?

Nǐ píng shénme zhìyí wǒ de lǐngdǎo nénglì?

HSK4

Bạn lấy gì để đặt câu hỏi về khả năng lãnh đạo của tôi?

What gives you the right to question my leadership ability?

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan