拼
颠沛流离
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
diānpèiliúlí
sống lang thang; sống phiêu bạt; lang bạt phương trời
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 生活困苦艰难,到处流浪。
等级
义项 ①idioms≈HSK7-9
sống lang thang; sống phiêu bạt; lang bạt phương trời
生活困苦艰难,到处流浪。
免费例句
他年轻时曾颠沛流离,四处谋生。
Tā niánqīng shí céng diān pèi liú lí, sì chù móu shēng.
≈HSK6
Khi còn trẻ, anh ấy từng lang bạt khắp nơi kiếm sống.
When he was young, he wandered from place to place, making a living.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分