拼
风味食品
HSK7-9n 0 · Lv.1
fēngwèishípǐn
đặc sản; món ăn đặc sắc; món đặc thù
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 按特殊方式制作的餐桌食品;常指按特殊烹饪风味制作的食品
等级
义项 ①n≈HSK7-9
đặc sản; món ăn đặc sắc; món đặc thù
按特殊方式制作的餐桌食品;常指按特殊烹饪风味制作的食品
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分