拼
风尘未掸
HSK1idioms 0 · Lv.1
fēngchénwèidǎn
chân ướt chân ráo
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- chân ướt chân ráo
等级
义项 ①idioms≈HSK1
chân ướt chân ráo
chân ướt chân ráo
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
chân ướt chân ráo
chân ướt chân ráo
chân ướt chân ráo