WinHSK

风派人物

HSK5idioms
0 · Lv.1
fēngpàirén

ba phải; người hay thay đổi; người dễ thay đổi; người hay thay đổi lập trường; người gió chiều nào theo chiều ấy; gió chiều nào ngả theo chiều ấy (lập trường hay quan điểm)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指善于迅速改变自己立场或观点的人。
义项 idiomsHSK5

ba phải; người hay thay đổi; người dễ thay đổi; người hay thay đổi lập trường; người gió chiều nào theo chiều ấy; gió chiều nào ngả theo chiều ấy (lập trường hay quan điểm)

指善于迅速改变自己立场或观点的人。

免费例句

她做事像风派人物。

Tā zuò shì xiàng fēngpài rénwù.

HSK6

Cô ấy làm việc như một người ba phải.

She acts like a weathercock, always changing her stance.

她总是见风使舵。

Tā zǒngshì jiàn fēng shǐ duò.

HSK6

Cô ấy luôn là người hay thay đổi.

She always trims her sails to the wind.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan