WinHSK

风雨无阻

HSK7-9
0 · Lv.1
fēngyǔ-wúzǔ

gió mặc gió, mưa mặc mưa; mặc kệ gió mưa; mưa gió cũng ngăn được; mưa gió cũng không ngăn được

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 风雨都阻挡不住,指事情一定如期进行
义项 idiomsHSK7-9

gió mặc gió, mưa mặc mưa; mặc kệ gió mưa; mưa gió cũng ngăn được; mưa gió cũng không ngăn được

风雨都阻挡不住,指事情一定如期进行

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan