WinHSK

风雨飘摇

HSK6idioms
0 · Lv.1
fēngpiāoyáo

bấp bênh; không ổn định (tình hình không ổn định có nhiều khó khăn)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 形容形势很不稳定
义项 idiomsHSK6

bấp bênh; không ổn định (tình hình không ổn định có nhiều khó khăn)

形容形势很不稳定

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan