拼
风雪剥蚀
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
fēngxuěbāoshí
phong ba bão táp
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- phong ba bão táp
等级
义项 ①idioms≈HSK7-9
phong ba bão táp
phong ba bão táp
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
phong ba bão táp
phong ba bão táp
phong ba bão táp