WinHSK

风风雨雨

HSK7-9idioms, 方
0 · Lv.1
fēnɡfēnɡyǔyǔ

gian khổ nhiều năm

漢越 phong phong vũ vũ

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 喻多年的艰难
  2. 众多的非议;风传闲话
  3. 比喻情绪忽高忽低
  4. hay thay đổi; dễ thay đổi比喻情绪忽高忽低
义项 idiomsHSK7-9

gian khổ nhiều năm

喻多年的艰难

义项 idiomsHSK7-9

nói chuyện vô căn cứ

众多的非议;风传闲话

义项 idiomsHSK7-9

hay thay đổi

比喻情绪忽高忽低

义项 HSK7-9

3

hay thay đổi; dễ thay đổi比喻情绪忽高忽低

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan