拼
飘忽不定
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
piāohūbúdìng
lang thang
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- errant
- erratic
- roving
- to drift without a resting place (idiom)
- vagrant
等级
义项 ①idioms≈HSK7-9
lang thang
errant
义项 ②idioms≈HSK7-9
thất thường
erratic
义项 ③idioms≈HSK7-9
lưu động
roving
义项 ④idioms≈HSK7-9
trôi dạt mà không có nơi nghỉ ngơi (thành ngữ)
to drift without a resting place (idiom)
义项 ⑤idioms≈HSK7-9
người lang thang
vagrant
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分