WinHSK

飞扬跋扈

HSK1idioms
0 · Lv.1
fēiyáng

ngang ngược; ngông nghênh

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 骄横放肆
义项 idiomsHSK1

ngang ngược; ngông nghênh

骄横放肆

免费例句

他仗势飞扬跋扈,欺负同事。

Tā zhàngshì fēiyáng-báhù, qīfu tóngshì.

HSK6

Hắn dựa thế làm càn, ức hiếp đồng nghiệp.

He throws his weight around and bullies his colleagues.

那个将军飞扬跋扈,目中无人。

Nàge jiāngjūn fēiyáng-báhù, mùzhōng-wúrén.

HSK6

Vị tướng đó ngông nghênh, không coi ai ra gì.

That general is arrogant and domineering, looking down on everyone.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan