拼
飞沫传染
HSK7-9n 0 · Lv.1
fēimòchuánrǎn
lây nhiễm qua giọt bắn
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 通过飞沫传播的传染病
等级
义项 ①n≈HSK7-9
lây nhiễm qua giọt bắn
通过飞沫传播的传染病
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
lây nhiễm qua giọt bắn
lây nhiễm qua giọt bắn
通过飞沫传播的传染病