拼
食物中毒
HSK6v 0 · Lv.1
shíwùzhòngdú
ngộ độc thức ăn; ngộ độc ăn uống
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 因吃了含有细菌或毒素的食物而引起的疾病,一般症状是呕吐、腹泻、腹痛、心脏血管机能障碍等
等级
义项 ①v≈HSK6
ngộ độc thức ăn; ngộ độc ăn uống
因吃了含有细菌或毒素的食物而引起的疾病,一般症状是呕吐、腹泻、腹痛、心脏血管机能障碍等
免费例句
食物中毒的民工均已获救。
Shíwù zhòngdú de míngōng jūn yǐ huòjiù.
≈HSK5
Những người ăn phải thực phẩm có độc đã được cứu sống.
The migrant workers who suffered from food poisoning have all been rescued.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分