WinHSK

饭蔬饮水

HSK7-9idioms
0 · Lv.1
fànshūyǐnshuǐ

sống đạm bạc; đạm bạc

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 蔬:菜类吃素食,喝冷水形容安于清贫的生活
义项 idiomsHSK7-9

sống đạm bạc; đạm bạc

蔬:菜类吃素食,喝冷水形容安于清贫的生活

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan