拼
饮酒用餐
HSK6n 0 · Lv.1
yǐnjiǔyòngcān
Ăn cơm và uống rượu
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- Ăn cơm và uống rượu
等级
义项 ①n≈HSK6
Ăn cơm và uống rượu
Ăn cơm và uống rượu
免费例句
他终于找到一家可以喝酒吃饭的隐藏咖啡店。
Tā zhōngyú zhǎodào yì jiā kěyǐ hējiǔ chīfàn de yǐncáng kāfēi diàn.
≈HSK4
Cuối cùng anh ta cũng tìm thấy một quán cà phê có thể uống rượu và ăn tối rồi.
He finally found a hidden coffee shop where he can drink and eat.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分