拼
饮食起居
HSK5Thành ngữ phổ biến, Trung tính 0 · Lv.1
yǐnshíqǐjū
tuổi xế chiều
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- tuổi xế chiều
等级
义项 ①Thành ngữ phổ biến, Trung tính≈HSK5
tuổi xế chiều
tuổi xế chiều
免费例句
我们每天都在按着不变的节奏生活,饮食起居、上班下班、休闲娱乐、与人交往„„不知不觉中,也许五年、十年很快就过去了。
≈HSK6
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分