拼
饶有兴趣
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
ráoyǒuxìngqù
vô cùng hứng thú
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 对某事物表现出浓厚的兴趣
等级
义项 ①idioms≈HSK7-9
vô cùng hứng thú
对某事物表现出浓厚的兴趣
免费例句
毕昇饶有兴趣地看了一会儿,忽然高兴地拍起手来,大叫道:“有办法了!
≈HSK6
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分