拼
饶舌音乐
HSK7-9n 0 · Lv.1
ráoshéyīnyuè
nhạc rap
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 一种音乐风格,通常包含快速且押韵的歌词。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
nhạc rap
一种音乐风格,通常包含快速且押韵的歌词。
免费例句
你喜欢饶舌音乐吗?
Nǐ xǐhuān ráoshé yīnyuè ma?
≈HSK4
Bạn có thích nhạc rap không?
Do you like rap music?
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分