拼
香港众志
HSK6n 0 · Lv.1
xiānggǎngzhòngzhì
Phong trào dân chủ Hồng Kông
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 香港的一个民主运动组织
等级
义项 ①n≈HSK6
Phong trào dân chủ Hồng Kông
香港的一个民主运动组织
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Phong trào dân chủ Hồng Kông
Phong trào dân chủ Hồng Kông
香港的一个民主运动组织