拼
马上比武
HSK5v 0 · Lv.1
mǎshàngbǐwǔ
chạy nhảy
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- jousting
- tournament (contest in Western chivalry)
等级
义项 ①v≈HSK5
chạy nhảy
jousting
义项 ②v≈HSK5
giải đấu (cuộc thi hiệp sĩ phương Tây)
tournament (contest in Western chivalry)
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分