拼
马不停蹄
HSK1idioms 0 · Lv.1
mǎbùtíngtí
liên tục; không ngừng nghỉ; liên tục tiến lên; ngựa không dừng vó; tiến tới không ngừng (ví với không ngừng tiến bộ)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 比喻一刻也不停留,一直前进
等级
义项 ①idioms≈HSK1
liên tục; không ngừng nghỉ; liên tục tiến lên; ngựa không dừng vó; tiến tới không ngừng (ví với không ngừng tiến bộ)
比喻一刻也不停留,一直前进
免费例句
部队马不停蹄地向前挺进。
Bùduì mǎbùtíngtí de xiàng qián tǐngjìn.
≈HSK6
Bộ đội không ngừng nghỉ tiến thẳng về phía trước.
The troops advanced non-stop.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分