拼
验收试验
HSK7-9n 0 · Lv.1
yànshōushìyàn
nghiệm thu thí nghiệm
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- nghiệm thu thí nghiệm
等级
义项 ①n≈HSK7-9
nghiệm thu thí nghiệm
nghiệm thu thí nghiệm
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
nghiệm thu thí nghiệm
nghiệm thu thí nghiệm
nghiệm thu thí nghiệm