WinHSK

骑马找马

HSK3idioms
0 · Lv.1
zhǎo

đứng núi này trông núi nọ; được voi đòi tiên

sit on a horse and look for another―hold on to one's job while seeking another

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 比喻东西就在自己这里,还到处去找也比喻一面占着现在的位置,一面另找更称心的工作
义项 idiomsHSK3

đứng núi này trông núi nọ; được voi đòi tiên

比喻东西就在自己这里,还到处去找也比喻一面占着现在的位置,一面另找更称心的工作

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan