拼
骨头发寒
HSK6idioms 0 · Lv.1
gǔtóufahán
Lạnh tóc gáy; dựng tóc gáy
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- Lạnh tóc gáy; dựng tóc gáy
等级
义项 ①idioms≈HSK6
Lạnh tóc gáy; dựng tóc gáy
Lạnh tóc gáy; dựng tóc gáy
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分