拼
骨干网路
HSK7-9n 0 · Lv.1
gǔgànwǎnglù
Mạng lưới xương sống; mạng chính của hệ thống
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指网络中的主干部分。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
Mạng lưới xương sống; mạng chính của hệ thống
指网络中的主干部分。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分