WinHSK

高清晰度

HSK6n
0 · Lv.1
gāoqīng

độ nét cao (công cụ)

high-definition [ 相关词条 ] 高清晰度电视 [名] high-definition television (HDTV) 高清晰度显示器 [名] high-definition monitor

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. high definition (instruments)
  2. high resolution
义项 nHSK6

độ nét cao (công cụ)

high definition (instruments)

义项 nHSK6

độ phân giải cao

high resolution

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan