WinHSK

高潮迭起

HSK7-9idioms
0 · Lv.1
gāocháodié

(của một bộ phim, v.v.) hết cao trào này đến cao trào khác

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (of a movie etc) one climax after another
  2. each new high point replaced by another
义项 idiomsHSK7-9

(của một bộ phim, v.v.) hết cao trào này đến cao trào khác

(of a movie etc) one climax after another

义项 idiomsHSK7-9

mỗi điểm cao mới được thay thế bằng điểm khác

each new high point replaced by another

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan