拼
高等法院
HSK6n 0 · Lv.1
gāoděngfǎyuàn
Tòa án tối cao; đại thẩm viện; Tòa án cấp cao
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 高等法院是一个国家或地区的最高级别法院,负责审理重大案件和上诉案件。
等级
义项 ①n≈HSK6
Tòa án tối cao; đại thẩm viện; Tòa án cấp cao
高等法院是一个国家或地区的最高级别法院,负责审理重大案件和上诉案件。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分