拼
高等院校
HSK6nlocal, n 0 · Lv.1
gāoděngyuànxiào
trường đại học và học viện
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- trường đại học và học viện
等级
义项 ①nlocal, n≈HSK6
trường đại học và học viện
trường đại học và học viện
免费例句
河内法律大学是一所越南的高等院校,位于首都河内,共设10个院系。
Hénèi Fǎlǜ Dàxué shì yī suǒ Yuènán de gāoděng yuànxiào, wèiyú shǒudū Hénèi, gòng shè 10 gè yuànxì.
≈HSK5
Đại học Luật Hà Nội là một cơ sở giáo dục đại học của Việt Nam, đặt tại thủ đô Hà Nội với tổng số 10 khoa.
Hanoi Law University is a higher education institution in Vietnam, located in the capital Hanoi, with a total of 10 faculties.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分